
Hybrid LXP (LuxPower)
Từ
25.900.000 ₫
Chưa bao gồm VAT
| SKU | Công suất | Giá | Số lượng |
|---|---|---|---|
| LXP-6K-MG | 6kW (DC 2MPPT max 8kW, Backup 4kW) | 25.900.000 ₫ | |
| LXP-12K | 12kW (PV 3 MPPT lên tới 26kWp) | 55.000.000 ₫ |
Inverter Hybrid LuxPower LXP Series - 6K / 12K (MG Variant)
Biến tần hybrid LuxPower dòng LXP cho hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời gia đình và thương mại vừa, công suất 6-12kW, hiệu suất cao 97.5%+.
Tính năng nổi bật
- Công suất 6-12kW - linh hoạt từ gia đình vừa tới thương mại nhỏ
- 2 MPPT độc lập - tối ưu mảng PV 2 hướng
- Điện áp pin 48V DC - tương thích LiFePO4 và Lead-acid rộng
- Hiệu suất cao 97.5%+ - tối ưu chuyển đổi năng lượng
- Chế độ hybrid linh hoạt: grid-tie, off-grid, UPS, self-consumption
- Chuyển mạch UPS < 10ms - bảo vệ tải phê phán
- Dòng sạc/xả cao - 112A (6K), 190A (12K)
- 6 khung giờ sạc/xả tùy chỉnh - tối ưu giá điện thời gian biến động
- Tương thích máy phát điện - backup khi lưới mất
- Vận hành song parallel lên tới 6 đơn vị - tạo microgrid
- LCD color display + Bluetooth + APP - điều khiển dễ dàng
- Truyền thông: RS485, Wi-Fi, Ethernet (tùy chọn)
- Natural convection cooling - im lặng, hiệu quả
Ứng dụng
- Hệ thống điện mặt trời + lưu trữ cho nhà ở, office, cửa hàng
- Backup tải quan trọng khi mất điện
- Tối ưu tự tiêu thụ và giảm hóa đơn điện
- Microgrid cho khu dân cư nhỏ
Bảo hành
5 năm tiêu chuẩn, có thể mở rộng.
| Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Tần số | 50Hz / 60Hz |
| Bảo hành | 5 năm tiêu chuẩn |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Hiệu suất | 97.5% - 97.9% |
| Kết nối AC | Terminal Block (1 pha) |
| Kết nối DC | MC4 (PV), Terminal Block (Battery) |
| Thương hiệu | LuxPower |
| Truyền thông | RS485, Wi-Fi, Ethernet (tùy chọn) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Trọng lượng | 20 kg |
| Nhà sản xuất | LuxpowerTek |
| Dòng sản phẩm | LXP Hybrid (6K / 12K MG) |
| Công suất Back-up | 6 kW / 12 kW |
| Dải điện áp pin | 48V DC (40-60V) |
| Dải điện áp MPPT | 90 - 520V |
| Hệ số công suất | > 0.99 |
| Số MPPT / Số string | 2 / 2 |
| Điện áp PV tối đa | 600V DC |
| Loại pin tương thích | LiFePO4, Lead-acid |
| Nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C |
| Vận hành song parallel | Tối đa 6 đơn vị |
| Dòng sạc/xả tối đa | 112A (6K), 190A (12K) |
| Kích thước (R × C × S) | 455 / 476 (565) / 181 mm |
| Thời gian chuyển Back-up | < 10 ms |
| Công suất AC định mức | 6 kW / 12 kW |
| Công suất PV khuyến nghị | 8 kW (6K), 18 kW (12K) |
| Công suất sạc/xả tối đa | 6 kW / 12 kW |
| Điện áp lưới định mức | 220V / 230V (1 pha) |












